soul food

Định nghĩa

Danh từ: Món ăn truyền thống của người Mỹ gốc Phi, đặc biệt phổ biếnmiền Nam nước Mỹ. "Soul food" thường bao gồm các nguyên liệu như thịt heo (thịt ba chỉ, xương sườn), rán, khoai lang, đậu bắp, bánh ngô (cornbread), rau xanh (collard greens). Món ăn này mang đậm bản sắc văn hóa lịch sử của cộng đồng người Mỹ gốc Phi, thường gắn liền với sự sẻ chia, gia đình lòng hiếu khách.

dụ sử dụng
  • (Món ăn truyền thống của tôi ngon nhất tôi từng nếm.)
  • (Họ đã phục vụ món ăn truyền thống tại buổi họp mặt gia đình, bao gồm rán rau xanh collard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook soul food": nấu các món ăn truyền thống của người Mỹ gốc Phi.

    • She learned to cook soul food from her mother. ( ấy học nấu các món ăn truyền thống từ mẹ mình.)
  • "soul food restaurant": nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn truyền thống này.

    • There's a famous soul food restaurant in Harlem. ( một nhà hàng món ăn truyền thống nổi tiếng ở Harlem.)
Biến thể từ gần giống
  • Soul (n): linh hồn, tinh thần. Trong "soul food", "soul" ám chỉ bản sắc văn hóa tinh thần cộng đồng.
  • Comfort food (n): món ăn thoải mái, thường món ăn đơn giản mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu. "Soul food" một dạng của "comfort food" nhưng ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Southern cuisine: ẩm thực miền Nam nước Mỹ (thường bao gồm "soul food" nhưng rộng hơn).
  • African American cuisine: ẩm thực của người Mỹ gốc Phi (bao gồm "soul food" các món ăn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soul food". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - to bring soul food: mang món ăn truyền thống đến. - She brought soul food to the potluck dinner. ( ấy đã mang món ăn truyền thống đến bữa tiệc potluck.)

Thành ngữ liên quan
  • "soul food for the soul": món ăn nuôi dưỡng tinh thần. Thành ngữ này nhấn mạnh giá trị tinh thần văn hóa của "soul food", không chỉ thức ăn vật chất.
    • Eating grandma's soul food is like soul food for the soul. (Ăn món ăn truyền thống của giống như món ăn nuôi dưỡng tinh thần vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

soul food
A family shares a meal of soul food at the dinner table.